Van xả khí nước thải BLUCAST là van xả khí được thiết kế chuyên dụng cho đường ống nước thải, bùn loãng và nước có cặn — môi trường mà van xả khí nước sạch thông thường dễ bị kẹt và tắc. Van thực hiện các chức năng xả/hút khí như van xả khí thường (xả khí lớn khi nạp, xả khí tích tụ khi vận hành, hút khí khi xả cạn), nhưng với thiết kế đặc biệt để chống bám cặn và tắc nghẽn do chất rắn trong nước thải.

Nước thải chứa chất rắn lơ lửng, sợi, dầu mỡ và cặn bám – những thứ dễ làm kẹt phao, bịt lỗ xả và bám vào bề mặt làm kín của van xả khí thông thường, khiến van không xả được khí hoặc không đóng được. Van xả khí nước thải khắc phục bằng thiết kế thân cao với khoang lớn, giữ phao và cơ cấu xa mặt chất lỏng bẩn, cùng vật liệu chống bám dính.
Van xả khí nước thải BLUCAST có thân gang phủ epoxy chống ăn mòn, phao và cơ cấu chống bám cặn, kết nối mặt bích hoặc ren, phù hợp cho tuyến nước thải áp lực, trạm bơm nước thải và hệ thống xử lý.
Vì sao nước thải cần van xả khí chuyên dụng?
Van xả khí nước sạch thông thường không phù hợp cho nước thải vì nhiều lý do. Chất rắn và sợi trong nước thải dễ mắc vào phao và cơ cấu, làm kẹt phao ở vị trí đóng (van không xả được khí → khóa khí) hoặc mở (van rò nước thải ra ngoài). Cặn và dầu mỡ bám lên bề mặt làm kín lỗ khiến van không đóng kín. Bọt và váng nổi trên mặt nước thải cũng cản trở hoạt động của phao.
Các vấn đề này khiến van xả khí thường nhanh hỏng hoặc mất chức năng trong môi trường nước thải, gây khóa khí hoặc rò rỉ. Vì vậy, tuyến nước thải áp lực cần van xả khí thiết kế chuyên dụng – với cấu trúc chống bám cặn và tắc nghẽn, đảm bảo hoạt động tin cậy trong môi trường khắc nghiệt này.
Khí trong tuyến nước thải áp lực cũng gây hại như trong tuyến nước sạch: túi khí giảm khả năng tải, khóa khí chặn dòng, chân không khi xả cạn làm hỏng ống. Do đó, van xả khí là thiết bị cần thiết cho tuyến nước thải áp lực – nhưng phải là loại chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật van xả khí nước thải BLUCAST
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật của van xả khí nước thải BLUCAST. Đường kính, kết nối và vật liệu được chọn theo tuyến nước thải và đặc tính môi chất.
| Thông số | Giá trị (theo BLUCAST) |
|---|---|
| Kiểu van | Van xả khí kết hợp cho nước thải, model NVN |
| Chức năng | Xả/hút khí và xả khí có áp cho nước thải |
| Kích thước | DN50, 65, 80, 100, 150, 200 |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Thân van | Gang dẻo, phủ FBE trong-ngoài 300 µm |
| Chống tắc | Lưới chắn ngoài chống côn trùng; thân giảm tốc dòng nước thải |
| Mặt bích | EN 1092-2 / BS 4504 / ANSI B16.5 Class 150-300 |
| Tiêu chuẩn | EN 1074-4 / AWWA C512; thử EN 12266 & ISO 5208 |
| Nhiệt độ làm việc | Tới 80°C |
| Model | NVN050 – NVN200 |
Khi lựa chọn, cần xác định đường kính tuyến, đặc tính nước thải (hàm lượng cặn, dầu mỡ), lưu lượng nạp/xả và kiểu kết nối để chọn cấu hình phù hợp.
Thiết kế van xả khí nước thải chống bám cặn và tắc nghẽn
Van xả khí nước thải có các đặc điểm thiết kế chuyên biệt để chống bám cặn.
- Thân cao với khoang lớn: phao và cơ cấu xả khí được đặt cao, xa mặt chất lỏng bẩn, nên chất rắn, bọt và váng nổi khó với tới làm kẹt cơ cấu. Khoang lớn cũng tạo không gian đệm cho khí và giảm bắn té chất lỏng lên cơ cấu.
- Phao và bề mặt chống bám dính: phao inox hoặc nhựa nhẵn chống bám cặn và dầu mỡ; bề mặt làm kín thiết kế để giảm tích tụ cặn. Một số dòng có cơ cấu xả rửa hoặc thiết kế tự làm sạch để giảm bám bẩn. Lỗ xả được bố trí và định kích thước để không dễ bị bịt bởi chất rắn.
- Vật liệu chống ăn mòn: nước thải có tính ăn mòn cao hơn nước sạch, nên thân van và cơ cấu dùng vật liệu chống ăn mòn tốt (gang phủ epoxy dày, inox). Các đặc điểm này cùng nhau đảm bảo van hoạt động tin cậy trong môi trường nước thải, giảm tần suất tắc nghẽn và hỏng hóc.
Ứng dụng của van xả khí nước thải

Van xả khí nước thải được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước
Van xả khí nước thải được dùng trên các tuyến nước thải áp lực (force main) – tuyến bơm nước thải từ trạm bơm tới nơi xử lý, nơi khí tích tụ ở điểm cao cần được xả. Nó cũng dùng tại các trạm bơm nước thải, hệ thống thu gom nước thải áp lực, và một số ứng dụng bùn loãng.
Trên tuyến nước thải áp lực, việc xả khí đúng cách duy trì khả năng tải của tuyến và bảo vệ bơm khỏi các vấn đề do khí. Khi nạp hoặc xả cạn tuyến để bảo trì, van xả/hút khí lượng lớn đảm bảo thao tác an toàn. Thiết kế chống tắc đảm bảo van vẫn hoạt động trong môi trường nước thải nhiều cặn.
Việc dùng van xả khí chuyên dụng cho nước thải (thay vì van nước sạch) là yêu cầu kỹ thuật quan trọng để tuyến nước thải áp lực vận hành tin cậy. T-Blue tư vấn chọn van xả khí phù hợp cho tuyến nước thải.
Lắp đặt và bảo trì van như thế nào?
Van xả khí nước thải lắp ở các điểm cao của tuyến áp lực, thẳng đứng, lỗ xả hướng lên, qua van cô lập để có thể tháo bảo trì. Với nước thải, việc lắp van cô lập dưới càng quan trọng vì van xả khí cần bảo trì thường xuyên hơn. Đường xả cần dẫn tới nơi an toàn (nước thải xả ra khi hoạt động).
Bảo trì van xả khí nước thải cần thường xuyên hơn van nước sạch do môi trường bẩn: kiểm tra và vệ sinh phao, khoang, lỗ xả và bề mặt làm kín, loại bỏ cặn bám. Thiết kế chống bám cặn giúp kéo dài chu kỳ bảo trì nhưng không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu vệ sinh định kỳ.
Cần trang bị bảo hộ khi bảo trì van nước thải (tiếp xúc nước thải). T-Blue cung cấp van xả khí nước thải cùng van cô lập và hướng dẫn lắp đặt, bảo trì an toàn.
Túi khí trên tuyến nước thải áp lực
Tuyến nước thải áp lực (force main) bơm nước thải từ trạm bơm lên cao hoặc đi xa tới nơi xử lý, thường có biên dạng địa hình lên xuống. Tại các điểm cao, khí tích tụ tạo túi khí – vấn đề nghiêm trọng hơn cả tuyến nước sạch vì nước thải sinh khí (khí sinh học từ phân hủy) ngoài khí hòa tan. Túi khí lớn làm giảm mạnh khả năng tải của tuyến, tăng tổn thất áp và tải cho bơm nước thải.
Nếu không xả khí, túi khí có thể chặn dòng (khóa khí), khiến bơm chạy nhưng nước thải không lên được – sự cố nghiêm trọng cho hệ thống thu gom nước thải. Khí sinh học tích tụ cũng có thể gây mùi và ăn mòn (khí H2S tạo axit ăn mòn ống và công trình). Vì vậy, van xả khí nước thải tại các điểm cao là thiết yếu để tuyến force main vận hành ổn định.
Việc bố trí van xả khí nước thải đúng các điểm cao dọc tuyến force main, với thiết kế chống tắc phù hợp môi trường nước thải, đảm bảo tuyến duy trì khả năng tải và bơm hoạt động hiệu quả. T-Blue tư vấn bố trí van xả khí cho tuyến nước thải áp lực.
An toàn và vệ sinh khi vận hành van nước thải
Van xả khí nước thải khi hoạt động sẽ xả ra khí và một lượng nước thải nhỏ, nên cần bố trí đường xả và vị trí lắp phù hợp để không gây ô nhiễm và mùi tại khu vực. Với van trong hố van, cần thông khí và thoát nước hố tốt, và lưu ý khí sinh học (có thể độc, dễ cháy như H2S, metan) khi vào hố bảo trì – cần thông khí và kiểm tra khí trước khi vào.
Khi bảo trì van nước thải, nhân viên cần trang bị bảo hộ (găng, kính, khẩu trang) do tiếp xúc nước thải và khí. Việc lắp van cô lập dưới van xả khí cho phép cô lập và tháo van bảo trì an toàn mà không xả cạn tuyến. Do van nước thải cần bảo trì thường xuyên hơn, thiết kế thuận tiện tháo lắp và quy trình an toàn là quan trọng.
T-Blue cung cấp van xả khí nước thải cùng van cô lập và tư vấn quy trình lắp đặt, bảo trì an toàn cho hệ thống nước thải, đảm bảo vận hành tin cậy và an toàn cho nhân viên.
Chống ăn mòn trong môi trường nước thải
Nước thải và khí sinh học (đặc biệt H2S tạo axit sulfuric khi gặp ẩm) có tính ăn mòn cao, nên van xả khí nước thải cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn van nước sạch. Thân gang cầu được phủ epoxy dày cả trong và ngoài; các bộ phận cơ cấu (phao, lò xo nếu có, bề mặt làm kín) dùng inox hoặc vật liệu chống ăn mòn. Ở môi trường đặc biệt khắc nghiệt, có thể cần vật liệu hoặc lớp phủ chuyên dụng hơn.
Việc chọn vật liệu chống ăn mòn phù hợp với đặc tính nước thải cụ thể (nồng độ H2S, pH, hóa chất) đảm bảo van bền trong môi trường này. T-Blue tư vấn cấu hình vật liệu van xả khí phù hợp với đặc tính nước thải của từng hệ thống, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy.
Sản phẩm liên quan
Tham khảo thêm các van xả khí BLUCAST khác của T-Blue:
- Van xả khí kết hợp BLUCAST (nước sạch)
- Van xả khí mặt bích BLUCAST
- Xem toàn bộ danh mục Van BLUCAST
- Thông số kỹ thuật van xả khí nước thải BLUCAST (nhà sản xuất)
Liên hệ và báo giá
Để nhận tư vấn lựa chọn van xả khí nước thải BLUCAST phù hợp (đường kính, kết nối, đặc tính nước thải) và báo giá theo yêu cầu dự án, quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ T-Blue. Chúng tôi hỗ trợ chọn van xả khí chuyên dụng cho tuyến nước thải áp lực, đảm bảo hoạt động tin cậy trong môi trường nhiều cặn.
Nguồn tham khảo
[1] EN 1074-4 — Valves for water supply — Air valves. en-standard.eu.
[2] AWWA C512 — Air-Release, Air/Vacuum, and Combination Air Valves. awwa.org.
Câu hỏi thường gặp về van xả khí nước thải
Vì sao không dùng van xả khí nước sạch cho nước thải?
Chất rắn, sợi, dầu mỡ trong nước thải làm kẹt phao, bịt lỗ và bám bề mặt làm kín của van thường. Van nước thải có thân cao, phao xa mặt chất lỏng và vật liệu chống bám để hoạt động tin cậy.
Van có xả nước thải ra ngoài khi hoạt động không?
Xả ra khí và một lượng nhỏ nước thải; cần bố trí đường xả và hố van phù hợp để không gây ô nhiễm, mùi.
Bảo trì có cần lưu ý gì?
Cần bảo trì thường xuyên hơn (môi trường bẩn), trang bị bảo hộ, lưu ý khí sinh học độc/dễ cháy trong hố, và dùng van cô lập để tháo an toàn.







Reviews
There are no reviews yet.