Đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp là đồng hồ đo lưu lượng điện từ kiểu thân kẹp (wafer/sandwich), có vỏ inox, được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống bằng bu-lông xuyên. Với thân ngắn gọn và nhẹ, đây là giải pháp đo lưu lượng tiết kiệm không gian và chi phí lắp đặt, phù hợp cho các vị trí có chiều dài lắp đặt hạn chế trong hệ cấp nước và công nghiệp.

Khác với đồng hồ điện từ thân mặt bích (dài, nặng, hai đầu bích liền thân), đồng hồ kiểu kẹp có thân mỏng, chỉ là một đoạn ống đo ngắn kẹp giữa hai mặt bích ống. Điều này giảm trọng lượng, chiều dài lắp và chi phí, đặc biệt có lợi ở đường kính vừa và nhỏ. Vỏ inox mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
Đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp giữ trọn ưu điểm của công nghệ điện từ – không bộ phận chuyển động, độ chính xác ổn định, đo được lưu lượng thấp và dải rộng – trong một thiết kế gọn nhẹ, kinh tế.
Đặc điểm thiết kế thân kẹp (wafer)
Thân kẹp là kiểu thân đồng hồ điện từ ngắn nhất: chỉ gồm đoạn ống đo chứa cuộn kích từ, lớp lót và điện cực, không có mặt bích liền thân. Đồng hồ được đặt giữa hai mặt bích của đường ống, và bu-lông xuyên qua cả cụm (mặt bích – đồng hồ – mặt bích) kẹp chặt lại, gioăng làm kín hai đầu.
Thiết kế này mang lại nhiều lợi ích: trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với thân mặt bích, chiều dài lắp ngắn, tiết kiệm không gian và chi phí. Với đường kính vừa và nhỏ, đồng hồ kẹp là lựa chọn kinh tế cho các vị trí đo cần gọn nhẹ. Vỏ inox tăng độ bền và chống ăn mòn cho thân đồng hồ.
Đổi lại, thân kẹp cần căn chỉnh đồng tâm cẩn thận khi lắp giữa hai mặt bích, và không tự giữ áp một phía như thân mặt bích. Với các ứng dụng đường kính vừa/nhỏ ở vị trí giữa tuyến, đây không phải hạn chế đáng kể.
Thông số kỹ thuật đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật của đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp. Đường kính, lớp lót, đầu ra và nguồn cấp được chọn theo yêu cầu điểm đo và môi chất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu đồng hồ | Đồng hồ điện từ thân kẹp (wafer/sandwich), vỏ inox |
| Thương hiệu | Woteck |
| Nguyên lý đo | Cảm ứng điện từ (định luật Faraday) |
| Kiểu lắp | Kẹp giữa hai mặt bích (wafer) – gọn, ngắn |
| Vật liệu vỏ | Inox (chống ăn mòn, bền) |
| Lớp lót / điện cực | PTFE / cao su · điện cực SUS316L |
| Cấp chính xác | ±0,5% (class 2) |
| Đầu ra | 4–20mA, xung, RS485 (tùy cấu hình) |
| Nguồn cấp | AC220V / DC24V |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP67 |
| Đường kính danh nghĩa | DN15 – DN200 (dải phổ biến cho wafer) |
Khi lựa chọn, cần xác định đường kính, môi chất, đầu ra cần thiết (4-20mA/xung/RS485), nguồn điện và cấp bảo vệ theo vị trí lắp để chọn cấu hình phù hợp.
Nguyên lý đo điện từ và ưu điểm của đồng hồ
Đồng hồ hoạt động theo định luật cảm ứng điện từ Faraday: nước dẫn điện chảy qua từ trường sinh ra điện áp tỉ lệ vận tốc dòng; điện cực thu điện áp này, bộ chuyển đổi tính ra lưu lượng. Vì tín hiệu tỉ lệ tuyến tính với vận tốc và không phụ thuộc mật độ, độ nhớt hay nhiệt độ, phương pháp điện từ cho độ tuyến tính tốt trên dải rộng.
Không có bộ phận chuyển động trong lòng ống nên đồng hồ điện từ không bị kẹt rác, không mài mòn cơ khí, giữ độ chính xác ổn định lâu dài – ưu điểm lớn so với đồng hồ cơ. Đồng hồ cũng đo được lưu lượng thấp và dải đo rộng, phù hợp các điểm có lưu lượng biến thiên.
Điện cực SUS316L và lớp lót PTFE/cao su phù hợp với nước và nhiều môi chất; PTFE trơ hóa học cho nước sạch và chất lỏng ăn mòn nhẹ, cao su chịu mài mòn cho nước thô. Vỏ inox bảo vệ thân đồng hồ khỏi ăn mòn ngoài.
Ứng dụng của đồng hồ điện từ inox kẹp

Đồng hồ điện từ Woteck inox kẹp do T-Blue cung cấp
Đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp được dùng trong hệ cấp nước (đo nhánh, đo tại thiết bị), hệ thống công nghiệp, xử lý nước, HVAC — tại các vị trí đường kính vừa và nhỏ cần đo lưu lượng gọn nhẹ, kinh tế. Thân kẹp phù hợp lắp giữa tuyến ống trong các cụm thiết bị chật hẹp.
Vỏ inox và cấp bảo vệ IP65/IP67 cho phép lắp ở môi trường ẩm và một số điều kiện khắc nghiệt. Đồng hồ đo được nhiều loại chất lỏng dẫn điện (nước sạch, nước thô, một số dung dịch công nghiệp) tùy cấu hình lớp lót và điện cực.
Với đầu ra 4-20mA, xung và RS485, đồng hồ tích hợp được vào hệ giám sát và điều khiển, cung cấp số liệu lưu lượng cho vận hành và quản lý. Thiết kế gọn nhẹ giúp triển khai nhiều điểm đo với chi phí hợp lý.
Lắp đặt và bảo trì đồng hồ đúng cách
Khi lắp đồng hồ kẹp, căn chỉnh đồng hồ đồng tâm chính xác giữa hai mặt bích, đặt gioăng hai đầu, và siết bu-lông xuyên đều để kẹp kín. Đảm bảo đoạn ống thẳng đủ dài trước và sau (thường 5xDN trước, 3xDN sau), ống luôn đầy nước, và nối đất tốt để đo chính xác.
Lắp đúng chiều dòng chảy theo dấu trên thân đồng hồ. Với bộ chuyển đổi lắp liền, bố trí tránh ngập nước trực tiếp; có thể chọn bản tách rời cho vị trí ẩm ướt. Sau lắp, cấu hình thông số (đường kính, thang đo) và kiểm tra hoạt động, tín hiệu đầu ra.
Bảo trì tối thiểu nhờ không có bộ phận chuyển động: chủ yếu kiểm tra định kỳ điện cực (vệ sinh cặn nếu có), lớp lót và đấu nối. T-Blue hỗ trợ chọn cấu hình, lắp đặt và cấu hình đồng hồ.
So sánh thân kẹp và thân mặt bích của đồng
Đồng hồ điện từ có hai kiểu thân phổ biến, mỗi kiểu phù hợp một nhóm ứng dụng.
- Thân kẹp (wafer) như dòng này ngắn, nhẹ, kẹp giữa hai mặt bích bằng bu-lông xuyên; ưu điểm là tiết kiệm không gian, trọng lượng và chi phí, đặc biệt ở đường kính vừa và nhỏ. Nhược điểm là cần căn chỉnh đồng tâm cẩn thận và không giữ áp một phía khi tháo.
- Thân mặt bích (flanged) có hai mặt bích liền thân, bắt bu-lông riêng từng phía với mặt bích ống; chắc chắn hơn, dễ căn chỉnh, chịu lực tốt và phù hợp đường kính lớn, nhưng nặng và dài hơn, chi phí cao hơn.
Nguyên tắc chọn: đường kính vừa/nhỏ, vị trí giữa tuyến, ưu tiên gọn nhẹ và chi phí thì chọn thân kẹp; đường kính lớn, cần độ chắc chắn và chịu lực thì chọn thân mặt bích.
Trong một hệ thống, có thể dùng cả hai kiểu ở các vị trí phù hợp. Woteck cung cấp cả đồng hồ điện từ inox kẹp và inox mặt bích, cho phép khách hàng chọn kiểu tối ưu cho từng điểm đo theo đường kính và điều kiện lắp đặt. T-Blue tư vấn lựa chọn kiểu thân phù hợp.
Chọn lớp lót PTFE hay cao su cho đồng hồ?
Lớp lót bên trong đồng hồ điện từ vừa cách điện cho phép đo, vừa bảo vệ thân và tiếp xúc trực tiếp chất lỏng, nên việc chọn đúng vật liệu lót theo môi chất là quan trọng.
- PTFE trơ hóa học, chịu nhiệt và chống bám dính tốt, phù hợp nước sạch, nước tinh khiết và chất lỏng ăn mòn nhẹ; bề mặt trơn giúp giảm bám cặn.
- Cao su (cứng hoặc EPDM) chịu mài mòn tốt hơn, phù hợp nước thô mang cát sạn và nước thải, với chi phí hợp lý.
Với đồng hồ inox kẹp dùng cho nước sạch và ứng dụng công nghiệp thông thường, PTFE là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền hóa học và bề mặt sạch. Với nước có nhiều cặn mài mòn, lớp lót cao su phù hợp hơn. Điện cực SUS316L chống ăn mòn tốt cho hầu hết ứng dụng nước; với môi chất ăn mòn mạnh có thể cần điện cực hợp kim đặc biệt.
Việc chọn tổ hợp lớp lót và điện cực đúng theo đặc tính chất lỏng (độ pH, hàm lượng cặn, hóa chất) đảm bảo đồng hồ đo chính xác và bền lâu. T-Blue tư vấn cấu hình lớp lót và điện cực dựa trên phân tích môi chất thực tế của từng điểm đo.
Tích hợp đọc số và giám sát trên đồng h
Đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp hỗ trợ nhiều đầu ra để tích hợp vào hệ giám sát: dòng 4-20mA tỉ lệ lưu lượng cho hiển thị và điều khiển analog, đầu ra xung cho tổng lượng, và truyền thông RS485/Modbus cho kết nối số vào hệ SCADA hoặc bộ ghi dữ liệu. Nhờ đó, số liệu lưu lượng được thu thập liên tục, phục vụ vận hành và quản lý.
Trong hệ cấp nước và công nghiệp, việc tích hợp đồng hồ vào hệ giám sát cho phép theo dõi lưu lượng thời gian thực, ghi lại xu hướng, phát hiện bất thường (rò rỉ, sử dụng bất thường) và hỗ trợ ra quyết định vận hành dựa trên dữ liệu. Đầu ra RS485 đặc biệt hữu ích khi cần kết nối nhiều đồng hồ về một hệ trung tâm.
Khi triển khai, cần đấu nối đầu ra đúng sơ đồ và cấu hình thang đo, địa chỉ truyền thông phù hợp hệ điều khiển. T-Blue hỗ trợ khách hàng chọn đầu ra, đấu nối và tích hợp đồng hồ vào hệ giám sát hiện có, giúp khai thác tối đa giá trị của dữ liệu đo lưu lượng.
Độ bền của vỏ inox và chi phí vòng đời
Vỏ inox của đồng hồ mang lại lợi thế về độ bền và tuổi thọ, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có tính ăn mòn. Inox không gỉ sét như thép carbon, chịu được điều kiện lắp đặt khắc nghiệt và giữ vẻ ngoài sạch sẽ, bền đẹp theo thời gian. Kết hợp với nguyên lý điện từ không hao mòn cơ khí, đồng hồ inox kẹp có tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp.
Dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn đồng hồ cơ, đồng hồ điện từ inox bù lại bằng độ chính xác ổn định (không trôi số), tuổi thọ dài và bảo trì tối thiểu — mang lại chi phí vòng đời hợp lý, đặc biệt tại các điểm đo quan trọng nơi độ chính xác và độ tin cậy có giá trị cao. T-Blue tư vấn lựa chọn cấu hình cân bằng giữa chi phí và yêu cầu kỹ thuật cho từng điểm đo.
Sản phẩm liên quan
Tham khảo thêm các đồng hồ điện từ khác của T-Blue:
- Đồng hồ Woteck điện từ inox mặt bích
- Đồng hồ Woteck điện từ inox pin
- Xem toàn bộ danh mục Đồng hồ đo nước
Liên hệ và báo giá
Để nhận tư vấn lựa chọn đồng hồ Woteck điện từ inox kẹp phù hợp (đường kính, lớp lót, đầu ra, nguồn cấp) và báo giá theo yêu cầu dự án, quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ T-Blue. Chúng tôi hỗ trợ chọn cấu hình theo điểm đo và tích hợp đồng hồ vào hệ giám sát.
Nguồn tham khảo
[1] ISO 6817 / ISO 20456 — Electromagnetic flow measurement of conductive liquids. iso.org.
[2] OIML R49 — Water meters for cold potable water. oiml.org.
Câu hỏi thường gặp về đồng hồ điện từ inox kẹp
Đồng hồ kẹp lắp ở đâu tốt nhất?
Ở vị trí giữa tuyến ống đường kính vừa/nhỏ cần gọn nhẹ; căn chỉnh đồng tâm cẩn thận giữa hai mặt bích và đảm bảo đoạn ống thẳng, ống đầy nước.
Có đo được nước thải không?
Có, với cấu hình lớp lót cao su chịu mài mòn và điện cực phù hợp; nước sạch và ăn mòn nhẹ nên chọn lớp lót PTFE.
Khác gì bản inox mặt bích và inox pin?
Bản kẹp gọn nhẹ cho đường kính vừa/nhỏ; bản mặt bích chắc chắn cho đường kính lớn; bản pin chạy pin cho nơi không có điện lưới.






Reviews
There are no reviews yet.