Van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE là dòng van bướm kết nối mặt bích đôi, sử dụng thân gang cầu GGG50, đĩa DI + CF8 và vận hành bằng tay gạt hoặc tay quay tùy kích thước. Sản phẩm kết nối theo tiêu chuẩn EN1092/BS4504, áp lực PN10/PN16, phù hợp cho các hệ thống đường ống từ DN50-DN800. So với van bướm wafer, thiết kế mặt bích liền thân cho khả năng chịu lực tốt và lắp đặt chắc chắn hơn, phù hợp với các tuyến ống lớn. Liên hệ T-BLUE để được tư vấn thông số, báo giá và lựa chọn van bướm tay gạt mặt bích phù hợp với hệ thống.

Van bướm tay gạt mặt bích là gì?
Van bướm tay gạt mặt bích là loại van có thân đúc liền với hai mặt bích ở hai đầu, dùng để kết nối trực tiếp với mặt bích của đường ống. Khác với van bướm wafer chỉ được kẹp giữa hai mặt bích bằng bu lông xuyên tâm, van mặt bích có kết cấu chắc chắn hơn và phù hợp với các tuyến ống có kích thước lớn.
Với các dòng DN50-DN150, van thường sử dụng tay gạt để đóng/mở nhanh với góc xoay 90°. Từ khoảng DN200 trở lên, van thường được trang bị tay quay kết hợp hộp số nhằm giảm lực vận hành và giúp kiểm soát đóng mở chính xác hơn. Thiết kế hai mặt bích liền thân cũng giúp van chịu lực tốt, thuận tiện tháo lắp và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Cấu tạo van bướm mặt bích

Van gồm thân gang cầu GGG50, đĩa van DI + CF8, trục van thép không gỉ SS420, gioăng làm kín (seat) bằng cao su EPDM, bushing bằng nhựa/PTFE, gioăng làm kín trục van (O-ring) bằng cao su NBR và chốt (pin) thép không gỉ SS420.
| Thông số kỹ thuật | Van bướm tay gạt mặt bích T-Blue |
|---|---|
| Kiểu van | Van bướm mặt bích kép, điều khiển tay gạt |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt định vị nhiều nấc (lever) |
| Dải kích thước | DN50 – DN300 |
| Thân van (Body) | Gang cầu GGG50 |
| Đĩa van (Disc) | Gang dẻo phủ inox đúc (DI + CF8) |
| Trục van (Stem) | Inox SS420 |
| Chốt (Pin) | Inox SS420 |
| Gioăng làm kín (Seat) | Cao su EPDM |
| Bạc trục (Bushing) | Nhựa PTFE |
| Gioăng kín trục (O-ring) | Cao su NBR |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN1092 / BS4504 / ISO 7005 |
| Lớp phủ bảo vệ | Sơn epoxy |
Giải thích cấu tạo và vật liệu: Toàn bộ dòng van bướm mặt bích kép T-Blue dùng chung kết cấu thân gang cầu GGG50 bền chắc, đĩa van DI + CF8 (lõi gang dẻo bọc lớp inox đúc chống ăn mòn), trục và chốt inox SS420 tôi cứng. Vòng làm kín (seat) bằng cao su EPDM ôm trọn thân van tạo độ kín tuyệt đối hai chiều; bạc trục PTFE và gioăng O-ring NBR giữ trục kín khít, vận hành nhẹ và bền theo thời gian. Mặt bích chế tạo theo EN1092/BS4504, lắp lẫn với bích PN10–PN16 tiêu chuẩn.
Vì sao chọn kiểu tay gạt: Tay gạt là phương án điều khiển đơn giản, đóng/mở nhanh chỉ với một thao tác, phù hợp van cỡ nhỏ và trung (DN50–DN300) nơi mô-men vận hành còn nhỏ. Cần gạt có nhiều nấc định vị giúp cố định đĩa van ở các góc mở khác nhau để điều tiết lưu lượng. So với tay quay hộp số, tay gạt gọn nhẹ, chi phí thấp và thao tác tức thời, thích hợp cho hệ cấp nước, PCCC, HVAC và các vị trí cần đóng/mở thường xuyên. Với đường kính lớn hơn hoặc áp suất cao, nên chuyển sang kiểu tay quay hộp số để giảm sức vận hành.
Thông số kỹ thuật van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE
Van theo tiêu chuẩn mặt bích EN1092/BS4504, cấp áp PN10/16. Bảng kích thước mặt bích tham khảo theo từng cỡ DN (số liệu có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và model):
| DN | Bích D (mm) | PCD K (mm) | Bu lông (n–Ø) |
|---|---|---|---|
| DN50 | 165 | 125 | 4–Ø19 |
| DN65 | 185 | 145 | 4–Ø19 |
| DN80 | 200 | 160 | 8–Ø19 |
| DN100 | 220 | 180 | 8–Ø19 |
| DN125 | 250 | 210 | 8–Ø19 |
| DN150 | 285 | 240 | 8–Ø23 |
| DN200 | 340 | 295 | 8–Ø23 |
| DN250 | 405 | 355 | 12–Ø23 |
| DN300 | 460 | 410 | 12–Ø23 |
| DN350 | 520 | 470 | 16–Ø23 |
| DN400 | 580 | 525 | 16–Ø28 |
| DN450 | 640 | 585 | 20–Ø28 |
| DN500 | 715 | 650 | 20–Ø28 |
| DN600 | 840 | 770 | 20–Ø31 |
| DN700 | 910 | 840 | 24–Ø31 |
| DN800 | 1025 | 950 | 24–Ø34 |
Công dụng, ưu điểm & ứng dụng
Van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE có thiết kế chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống từ DN50-DN800. Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Kết cấu chắc chắn: Thân van đúc liền hai mặt bích, chịu lực dọc trục tốt hơn kiểu wafer, phù hợp với đường ống lớn và tuyến ống chính.
- Dễ bảo trì: Có thể tháo lắp độc lập một đầu mặt bích mà không ảnh hưởng đến đường ống phía còn lại, thuận tiện cho việc kiểm tra và sửa chữa.
- Vận hành linh hoạt: DN nhỏ sử dụng tay gạt để đóng mở nhanh; DN lớn dùng tay quay hộp số giúp giảm lực thao tác và kiểm soát chính xác hơn.
- Độ bền cao: Thân gang cầu GGG50, đĩa DI + CF8 và trục SS420 có khả năng chịu áp lực, chống mài mòn tốt.
- Làm kín ổn định: Gioăng EPDM/NBR phù hợp với nhiều môi trường như nước sạch và nước thải nhẹ.
- Dải kích thước rộng: Từ DN50-DN800, đáp ứng nhu cầu sử dụng từ hệ thống dân dụng đến các công trình công nghiệp quy mô lớn.
Van bướm mặt bích T-BLUE thường được sử dụng tại trạm bơm cấp nước, nhà máy xử lý nước, hệ thống PCCC, HVAC công nghiệp và các tuyến ống chính yêu cầu độ bền, độ kín cao. Với hệ thống DN lớn cần điều khiển tự động, có thể kết hợp van với van bướm điều khiển điện; trường hợp cần giảm ma sát và tăng tuổi thọ gioăng ở áp lực cao, có thể cân nhắc van bướm lệch tâm kép T-BLUE.
Phân biệt van bướm mặt bích và van bướm wafer
Van bướm mặt bích có thân liền hai mặt bích, chịu lực tốt, chắc chắn và thuận tiện tháo lắp từng đầu, phù hợp với đường ống lớn. Van bướm wafer được kẹp giữa hai mặt bích, thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm chi phí và phù hợp với đường ống nhỏ – trung bình.
| Tiêu chí | Van bướm mặt bích | Van bướm wafer |
| Kết nối | Hai mặt bích liền thân | Kẹp giữa hai mặt bích |
| Độ chắc chắn | Cao | Tốt |
| Tháo lắp | Độc lập từng đầu | Không độc lập |
| Kích thước | Đường ống lớn | Nhỏ – trung |
| Chi phí | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Hướng dẫn chọn, lắp đặt và vận hành van bướm mặt bích
Để van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE hoạt động ổn định, cần chọn đúng thông số và thực hiện lắp đặt theo đúng kỹ thuật. Xác định DN, áp lực PN10/PN16 và kiểu vận hành phù hợp. DN50-DN150 thường dùng tay gạt, từ DN200 trở lên nên ưu tiên tay quay hộp số để giảm lực thao tác.
- Bước 1 – Kiểm tra van: Kiểm tra thân, đĩa van không nứt hoặc biến dạng; đảm bảo tay gạt/tay quay hoạt động trơn tru và van đang đóng hoàn toàn trước khi lắp.
- Bước 2 – Lắp mặt bích: Đặt gioăng đúng tâm giữa mặt bích van và đường ống. Luồn bu lông đúng số lượng, kích thước n-Ød, n-Ød1 theo bảng thông số.
- Bước 3 – Siết bu lông: Siết sơ bộ theo đường chéo khoảng 30-50%, sau đó siết hoàn thiện theo cùng thứ tự để lực ép phân bố đều, hạn chế hở gioăng.
- Bước 4 – Vận hành thử: Mở và đóng van từ từ, kiểm tra đĩa van xoay êm, không kẹt hoặc va chạm. Với van tay quay, kiểm tra hộp số hoạt động ổn định trong toàn bộ hành trình.
- Bước 5 – Kiểm tra độ kín: Cấp áp thử và kiểm tra các mối nối. Nếu phát hiện rò rỉ tại mặt bích, cần kiểm tra lại vị trí gioăng và siết bu lông phù hợp.
Tiêu chuẩn & bảo quản van bướm mặt bích T-BLUE
Van bướm mặt bích T-BLUE được thiết kế với kết cấu chắc chắn, vật liệu có độ bền cao và kết nối theo tiêu chuẩn phù hợp với nhiều hệ thống đường ống. Để van hoạt động ổn định, kín khít và duy trì tuổi thọ lâu dài, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và bảo quản sản phẩm đúng cách.
- Tiêu chuẩn mặt bích và vật liệu: Van bướm mặt bích T-BLUE sử dụng kết nối theo tiêu chuẩn EN1092/BS4504, áp lực làm việc PN10/PN16. Thân van bằng gang cầu GGG50, đĩa DI+CF8, trục SS420 có độ bền tốt và khả năng chống mài mòn, trong khi gioăng EPDM/NBR giúp đảm bảo độ kín ổn định khi sử dụng với nước sạch và nước thải nhẹ.
- Bảo quản & lưu ý sử dụng: Bảo quản van bướm mặt bích T-BLUE tại nơi khô ráo, tránh va đập mạnh làm hư hỏng mặt bích hoặc biến dạng đĩa van. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra tay gạt/tay quay hoạt động trơn tru và gioăng vẫn đảm bảo độ đàn hồi. Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra độ kín định kỳ và bôi trơn các bộ phận cơ khí của hộp số đối với van tay quay để đảm bảo vận hành ổn định, lâu dài.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình lắp đặt và sử dụng van bướm mặt bích T-BLUE, một số lỗi có thể xảy ra do lắp đặt chưa đúng kỹ thuật hoặc bảo dưỡng không đầy đủ. Nhận biết sớm nguyên nhân giúp xử lý nhanh, hạn chế rò rỉ và đảm bảo van vận hành ổn định.
- Đĩa van va chạm mặt bích: Do đĩa van chưa đóng hoàn toàn khi lắp đặt. Khắc phục: Đóng van trước khi đấu nối và chỉ mở sau khi đã căn chỉnh, siết chặt bu lông.
- Rò rỉ tại mặt bích: Thường do gioăng lệch tâm hoặc bu lông siết không đều. Khắc phục: Căn chỉnh lại gioăng và tâm van, sau đó siết bu lông theo thứ tự đường chéo.
- Tay quay nặng, khó thao tác: Có thể do hộp số thiếu bôi trơn hoặc bushing PTFE bị mòn. Khắc phục: Tra dầu mỡ định kỳ, kiểm tra và thay thế bushing nếu phát hiện hao mòn.
Sản phẩm liên quan
Ngoài van bướm mặt bích T-BLUE, bạn có thể tham khảo thêm các dòng van bướm khác để lựa chọn sản phẩm phù hợp với kích thước đường ống và nhu cầu vận hành:
- Van bướm tay gạt T-BLUE
- Van bướm tay kẹp mặt bích T-BLUE
- Van bướm tay quay mặt bích T-BLUE
- Van bướm lệch tâm kép T-BLUE
- Van bướm điều khiển điện
Liên hệ & báo giá van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE
Giá van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE phụ thuộc vào kích thước DN, áp lực PN10/PN16, kiểu vận hành và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác, quý khách chỉ cần cung cấp quy cách đường ống và nhu cầu sử dụng để T-BLUE tư vấn sản phẩm phù hợp. T-BLUE cam kết cung cấp van đúng tiêu chuẩn, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng toàn quốc. Quý khách vui lòng liên hệ T-BLUE qua Hotline hoặc truy cập website www.t-blue.vn để được tư vấn kỹ thuật và báo giá van bướm tay gạt mặt bích T-BLUE nhanh chóng, chính xác.
Nguồn tham khảo: [1] Tameson – Butterfly Valve Installation Guide. [2] Tài liệu kỹ thuật T-BLUE – Catalogue Van & Fittings (trang 33).







Reviews
There are no reviews yet.