Đồng hồ điện từ Siemens SITRANS FMS 300 là hệ đo lưu lượng điện từ hoàn chỉnh trong họ SITRANS F của Siemens, gồm cảm biến (sensor) lắp trên đường ống và bộ chuyển đổi (transmitter) xử lý tín hiệu. FMS 300 được định vị là hệ tiêu chuẩn cho đo lưu lượng nước và nước thải, cho độ chính xác cao, độ tin cậy lớn và tính năng phù hợp cho hầu hết ứng dụng đo và giám sát trong ngành nước.

Là một hệ hoàn chỉnh, FMS 300 cung cấp giải pháp đo lưu lượng “trọn gói” – cảm biến và bộ chuyển đổi được thiết kế ghép tối ưu với nhau, đơn giản hóa việc lựa chọn và lắp đặt so với ghép rời từng thành phần. Hệ hoạt động trên nguyên lý điện từ Faraday, không có bộ phận chuyển động, cho độ chính xác ổn định lâu dài.
Siemens SITRANS FMS 300 phù hợp cho đo tổng, đo phân vùng và đo tại nhà máy nước, với đầu ra tiêu chuẩn để tích hợp vào hệ giám sát và điều khiển, mang thương hiệu Siemens uy tín.
Hệ đo lưu lượng điện từ hoàn chỉnh của đồng hồ
Hệ đo điện từ gồm hai phần: cảm biến lắp trên đường ống (chứa cuộn kích từ, lớp lót và điện cực) và bộ chuyển đổi xử lý tín hiệu. Ở FMS 300, hai phần này được cung cấp như một hệ hoàn chỉnh, ghép tối ưu với nhau – người dùng không phải tự phối ghép cảm biến và bộ chuyển đổi rời, giảm rủi ro không tương thích và đơn giản hóa đặt hàng.
Cảm biến tạo tín hiệu điện áp tỉ lệ vận tốc dòng theo định luật Faraday; bộ chuyển đổi khuếch đại, xử lý, tính lưu lượng, hiển thị và xuất tín hiệu. Việc cung cấp trọn hệ đảm bảo cảm biến và bộ chuyển đổi hoạt động ăn khớp, giữ đúng độ chính xác công bố của hệ.
Bộ chuyển đổi có thể lắp liền cảm biến (compact) hoặc tách rời (remote) tùy vị trí. Hệ FMS 300 hỗ trợ các đầu ra tiêu chuẩn công nghiệp (4-20mA, xung, rơ le) để tích hợp vào hệ điều khiển và giám sát.
Thông số kỹ thuật Siemens SITRANS FMS 300
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật của hệ đo Siemens SITRANS FMS 300. Cấu hình cụ thể (đường kính, lớp lót, điện cực, đầu ra, kiểu lắp) được chọn theo ứng dụng cụ thể.
| Thông số kỹ thuật | SITRANS FMS300 |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Cảm biến lưu lượng điện từ (đầu đo) – thế hệ mới thay cho dòng MAG 3100 |
| Đường kính danh nghĩa | DN15 – DN2200 (½” – 88″) |
| Dải vận tốc đo | 0 – 10 m/s |
| Lớp lót (liner) | Neoprene, EPDM, PTFE, PFA, Ebonite, Linatex |
| Vật liệu điện cực | Inox AISI 316Ti, Hastelloy C-276, phủ ceramic, Platin, Titan, Tantali |
| Áp suất làm việc tối đa | Tới 100 bar (tùy loại mặt bích) |
| Độ chính xác | 0,4% giá trị đo (tiêu chuẩn); tùy chọn hiệu chuẩn tới 0,2% |
| Nhiệt độ môi chất | -40 đến 180°C (tùy lớp lót) |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu | SITRANS FMT020 – tạo thành hệ thống SITRANS FM320 |
| Ứng dụng | Hóa chất, công nghiệp chế biến, khai khoáng, thép, tiện ích, dầu khí, cấp/thoát nước |
Khi lựa chọn, cần xác định đường kính ống, loại nước (sạch/thô/thải), đầu ra cần thiết, kiểu lắp (compact/remote) và nguồn cấp theo yêu cầu ứng dụng.
Độ chính xác và tính năng của Siemens SITRANS FMS 300
Hệ FMS 300 cho cấp chính xác cao (điển hình ±0,4% giá trị đọc), phù hợp cho đo lưu lượng cấp nước, giám sát quá trình và nhiều ứng dụng công nghiệp. Nguyên lý điện từ không có bộ phận chuyển động cho độ ổn định lâu dài, không kẹt rác và bảo trì thấp – ưu điểm lớn so với đồng hồ cơ.
Hệ có màn hình hiển thị tại chỗ (lưu lượng tức thời, tổng lượng, trạng thái), hỗ trợ đa ngôn ngữ và dễ cấu hình. Các đầu ra gồm dòng 4-20mA (tỉ lệ lưu lượng), xung/tần số (tổng lượng), và rơ le (cảnh báo, chiều dòng, ống rỗng), đáp ứng nhu cầu tích hợp đa dạng.
Các tính năng chẩn đoán và cảnh báo (phát hiện ống rỗng, lỗi) giúp đảm bảo độ tin cậy của phép đo và cảnh báo sớm sự cố. Với thương hiệu Siemens, hệ FMS 300 mang lại chất lượng và độ tin cậy cao cho các điểm đo.
Ứng dụng của Siemens SITRANS FMS 300

Siemens SITRANS FMS 300 do T-Blue cung cấp
Hệ FMS 300 được dùng trong cấp nước (đo tổng, đo phân vùng, đo tại nhà máy nước), xử lý nước và nước thải, và nhiều quá trình công nghiệp đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện. Là hệ tiêu chuẩn, FMS 300 đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu đo và giám sát thông thường với chi phí hợp lý.
Các đầu ra cho phép tích hợp số liệu vào hệ SCADA để giám sát thời gian thực, ghi dữ liệu và cảnh báo, phục vụ vận hành và quản lý mạng lưới. Trong quản lý thất thoát nước, hệ đo chính xác tại các điểm tổng và phân vùng cung cấp dữ liệu cho bài toán cân bằng nước.
Với độ chính xác cao, độ tin cậy và thương hiệu uy tín, FMS 300 phù hợp cho các điểm đo cần chất lượng dữ liệu tốt. Khi cần độ chính xác cao nhất hoặc tính năng nâng cao, có thể chọn hệ cấp cao hơn (FMS 500).
Lắp đặt và bảo trì đồng hồ
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật quyết định độ chính xác. Cần đảm bảo ống luôn đầy nước tại vị trí cảm biến, đoạn ống thẳng đủ dài (thường 5xDN trước, 3xDN sau), nối đất tốt (dùng vòng nối đất với ống lót cách điện hoặc ống nhựa), và lắp đúng chiều dòng chảy.
Bộ chuyển đổi lắp compact hoặc remote tùy vị trí; với nơi ngập nước hoặc khó tiếp cận, bản remote đặt bộ chuyển đổi ở nơi khô ráo. Sau lắp, cấu hình thông số qua màn hình và kiểm tra phép đo, tín hiệu đầu ra.
Bảo trì tối thiểu nhờ không có bộ phận chuyển động: kiểm tra định kỳ điện cực, lớp lót và đấu nối. Các điểm đo quan trọng cần kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ. T-Blue hỗ trợ chọn cấu hình, lắp đặt, cấu hình và kiểm định hệ đo Siemens.
Đồng hồ hệ trọn gói và ghép rời có gì khác biệt
Trong đo lưu lượng điện từ, có hai cách mua thiết bị: hệ trọn gói (như FMS 300 – cảm biến và bộ chuyển đổi được cung cấp cùng nhau, ghép sẵn) hoặc ghép rời (chọn cảm biến và bộ chuyển đổi riêng, ví dụ cảm biến MAG 5100 W ghép bộ chuyển đổi MAG 5000/6000). Mỗi cách có ưu điểm riêng.
Hệ trọn gói đơn giản hóa việc lựa chọn và đảm bảo tương thích – người dùng không phải lo phối ghép, phù hợp cho các ứng dụng tiêu chuẩn cần giải pháp nhanh gọn. Ghép rời cho linh hoạt cao hơn – có thể chọn cảm biến và bộ chuyển đổi tối ưu riêng theo nhu cầu, nâng cấp từng phần khi cần, phù hợp các ứng dụng đặc thù hoặc khi muốn tối ưu từng thành phần.
FMS 300 là lựa chọn trọn gói tiện lợi cho phần lớn ứng dụng đo nước và nước thải tiêu chuẩn. Với nhu cầu đặc thù hoặc muốn tối ưu, giải pháp ghép rời (cảm biến + bộ chuyển đổi chọn riêng) có thể phù hợp hơn. T-Blue tư vấn khách hàng chọn giải pháp phù hợp theo nhu cầu và ngân sách.
Ứng dụng nước thải và lựa chọn lớp lót, điện cực
Hệ FMS 300 phù hợp cho cả nước sạch và nước thải nhờ khả năng chọn lớp lót và điện cực theo môi chất. Với nước thải mang cặn, sợi và có tính mài mòn, lớp lót cao su cứng chịu mài mòn tốt được ưu tiên; điện cực chọn vật liệu chống ăn mòn (SUS316L hoặc Hastelloy) phù hợp tính chất nước thải. Nguyên lý điện từ không có bộ phận chuyển động nên không bị kẹt rác — ưu điểm lớn cho nước thải so với đồng hồ cơ.
Với nước sạch, lớp lót và vật liệu tiếp xúc phù hợp đảm bảo an toàn tiếp xúc nước uống. Việc chọn đúng cấu hình lớp lót và điện cực theo phân tích môi chất (độ pH, hàm lượng cặn, hóa chất) là quan trọng để hệ đo chính xác và bền. Với các ứng dụng dễ đóng cặn, cần cân nhắc cấu hình điện cực phù hợp và lịch vệ sinh định kỳ.
T-Blue tư vấn cấu hình lớp lót và điện cực cho hệ FMS 300 dựa trên đặc tính môi chất thực tế, đảm bảo hệ đo phù hợp cho cả nước sạch và nước thải.
Chọn FMS 300 hay FMS 500?
Trong họ SITRANS F, FMS 300 là hệ tiêu chuẩn và FMS 500 là hệ cấp cao hơn. FMS 300 đáp ứng phần lớn nhu cầu đo và giám sát nước, nước thải với độ chính xác cao và chi phí hợp lý. FMS 500 định vị cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn, tính năng nâng cao và tích hợp truyền thông số sâu vào hệ tự động hóa.
Việc chọn hệ nào tùy yêu cầu: ứng dụng đo và giám sát thông thường chọn FMS 300; ứng dụng cần độ chính xác cao nhất (đo giao nhận) hoặc tích hợp sâu chọn FMS 500. Việc phân loại đúng nhu cầu điểm đo giúp tối ưu chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. T-Blue tư vấn lựa chọn hệ phù hợp cho từng vai trò điểm đo.
Tích hợp đồng hồ vào hệ quản lý mạng lưới
Với các đầu ra tiêu chuẩn (4-20mA, xung, rơ le), hệ FMS 300 tích hợp thuận tiện vào hệ SCADA và hệ quản lý mạng lưới cấp nước. Dữ liệu lưu lượng thu thập liên tục cho phép giám sát thời gian thực, phân tích xu hướng, phát hiện bất thường và hỗ trợ ra quyết định vận hành. Tại các điểm tổng và phân vùng (DMA), số liệu chính xác từ hệ đo là nền tảng cho bài toán cân bằng nước và giảm thất thoát.
Việc đầu tư hệ đo Siemens chất lượng tại các điểm đo trọng yếu là một phần của chiến lược hiện đại hóa mạng lưới. Độ chính xác, độ tin cậy và thương hiệu uy tín của SITRANS FMS 300 đáp ứng tốt yêu cầu này. T-Blue hỗ trợ tư vấn giải pháp đo và tích hợp cho các dự án quản lý mạng lưới cấp nước.
Sản phẩm liên quan
Tham khảo thêm các hệ đo lưu lượng điện từ Siemens khác của T-Blue:
- Siemens SITRANS FMS 500 (hệ cấp cao)
- Siemens MAG 5000 (bộ chuyển đổi)
- Xem toàn bộ danh mục Đồng hồ đo nước
Liên hệ và báo giá
Để nhận tư vấn lựa chọn hệ đo Siemens SITRANS FMS 300 phù hợp (đường kính, lớp lót, điện cực, đầu ra, kiểu lắp) và báo giá theo yêu cầu dự án, quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ T-Blue. Chúng tôi hỗ trợ chọn cấu hình hệ đo, tư vấn lắp đặt và cấu hình hệ đo lưu lượng điện từ Siemens.
Nguồn tham khảo
[1] Siemens SITRANS F — Electromagnetic flowmeters. siemens.com.
[2] ISO 6817 / ISO 20456 — Electromagnetic flow measurement. iso.org.
Câu hỏi thường gặp về Siemens SITRANS FMS 300
FMS 300 là hệ hoàn chỉnh hay chỉ một phần?
Là hệ đo hoàn chỉnh gồm cảm biến và bộ chuyển đổi ghép sẵn, không phải mua rời từng phần.
Đo được nước thải không?
Có, với cấu hình lớp lót cao su chịu mài mòn và điện cực phù hợp. Nguyên lý điện từ không kẹt rác — phù hợp nước thải.
Khác FMS 500 thế nào?
FMS 300 là hệ tiêu chuẩn cho đo/giám sát thông thường; FMS 500 cấp cao hơn cho độ chính xác cao nhất và tích hợp nâng cao.






Reviews
There are no reviews yet.