EnglishVietnamese
Search
Close this search box.

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa – đồng hồ đo nước do T-Blue phân phối, chính hãng, đo đếm chính xác cho hệ thống cấp nước.

Quý khách vui lòng liên hệ qua Hotline, Zalo hoặc Telegram để được tư vấn & mua hàng.

Danh mục sản phẩm:

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa là thiết bị đo nước sạch phù hợp cho hộ gia đình, căn hộ, phòng trọ và các điểm tiêu thụ nhỏ. Sản phẩm sử dụng cơ cấu đơn tia, vỏ nhựa nhẹ, giá thành hợp lý và đạt cấp chính xác Class 2 R160, cho dải đo rộng và khả năng ghi nhận tốt lưu lượng thấp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án lắp đặt số lượng lớn, cần cân bằng giữa độ chính xác, chi phí và tính thuận tiện khi thi công.

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS đơn tia vỏ nhựa là gì?

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa là đồng hồ đo nước sinh hoạt cỡ nhỏ kiểu đơn tia (single-jet), mặt số khô, vỏ bằng nhựa kỹ thuật, thuộc thương hiệu T-FLOW do T-Blue phân phối. “Đơn tia” nghĩa là dòng nước được đưa qua một tia duy nhất tác động vào cánh quạt làm quay bộ đo; cấu tạo đơn giản, gọn nhẹ, phù hợp đo nước cho hộ gia đình với đường kính DN15 (ren 1/2″). Dù cấu tạo đơn giản, dòng TFS đạt cấp chính xác cao Class 2, R160 khi lắp ngang, dải đo rộng, đo tốt cả lưu lượng nhỏ.

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa

Điểm đặc trưng của bản này là vỏ nhựa kỹ thuật: nhẹ, giá hợp lý, không bị ăn mòn điện hóa và không thôi nhiễm kim loại vào nước phù hợp yêu cầu vật liệu tiếp xúc nước sạch. Đồng hồ được chế tạo theo khung tiêu chuẩn đo lường ISO 4064 / EN 14154 và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8779. Mặt số khô giúp mặt số luôn trong, dễ đọc lâu dài. Trong nhóm đồng hồ T-Blue, bản vỏ nhựa đứng cạnh bản T-FLOW DN15 đơn tia vỏ đồng (khác nhau ở vật liệu vỏ) và các dòng đa tia như AICHI MAM, Zenner đa tia. Lựa chọn vỏ nhựa hay vỏ đồng tùy điều kiện lắp đặt và ngân sách.

Cấu tạo đồng hồ đơn tia vỏ nhựa

Sơ đồ đồng hồ đơn tia vỏ nhựa - T-Blue
Sơ đồ nguyên lý đồng hồ nước đơn tia (một tia làm quay cánh quạt), vỏ nhựa

Đồng hồ TFS gồm thân vỏ nhựa kỹ thuật đúc, ren hai đầu 1/2″, buồng đo đơn tia với một rãnh phun dẫn dòng nước vào cánh quạt, và bộ số khô hiển thị tổng lượng nước qua khớp truyền động (thường là khớp từ tính) cách ly khỏi nước. Mặt số được bảo vệ bằng kính/nhựa chống nước và bụi, có thể kèm nắp lật che.

Vỏ nhựa kỹ thuật (polymer/composite gia cường) mang lại một số lợi thế: trọng lượng nhẹ dễ lắp, chống ăn mòn hoàn toàn trong môi trường ẩm, nước có tính ăn mòn nhẹ, không thôi nhiễm chì/kim loại vào nước, và giá thành hợp lý hơn vỏ đồng. Đây là lựa chọn phổ biến cho lắp đặt đại trà tại hộ gia đình, nơi ưu tiên chi phí và vật liệu trung tính với nước. Cơ cấu đơn tia đơn giản, ít chi tiết, dễ sản xuất và bảo trì; tuy độ bền cơ học của cánh quạt và ổ trục ở đơn tia thường không bằng đa tia ở cùng điều kiện, nhưng với đường kính nhỏ DN15 và lưu lượng hộ gia đình thì hoàn toàn phù hợp.

Thông số kỹ thuật T-FLOW TFS DN15

Bảng dưới tổng hợp thông số của dòng T-FLOW TFS DN15 cấp R160. Bốn mốc lưu lượng Q1-Q4 xác định vùng làm việc và sai số cho phép của đồng hồ theo ISO 4064.

Thông sốGiá trị (T-FLOW TFS DN15, R160)
Đường kính danh nghĩaDN15 (ren 1/2″)
Kiểu đoĐơn tia (single-jet), mặt số khô
Cấp chính xácClass 2, R160 (lắp ngang)
Lưu lượng thường xuyên Q32,5 m³/h
Lưu lượng quá tải Q43,125 m³/h
Lưu lượng nhỏ nhất Q1 (R160)≈15,6 l/h
Lưu lượng chuyển tiếp Q2≈25 l/h
Áp lực làm việcPN16
Nhiệt độ nước tối đa≤50°C (nước lạnh)
Vật liệu vỏNhựa kỹ thuật (composite/polymer)

Với cấp R160, tỉ số Q3/Q1 = 160 đồng hồ đo chính xác từ lưu lượng rất nhỏ (~15,6 l/h) tới lưu lượng quá tải (3,125 m³/h). Sai số cho phép: ±5% trong vùng Q1-Q2 và ±2% trong vùng Q2-Q4. Dải đo rộng giúp đo được cả lượng nước nhỏ (dùng ít, rò rỉ), có lợi cho việc tính đúng lượng tiêu thụ và giảm thất thoát biểu kiến.

Nguyên lý đo đơn tia và cấp chính xác

Đồng hồ đơn tia hoạt động theo nguyên lý đo tốc độ, trong đó một tia nước tác động lên cánh quạt làm cánh quay, số vòng quay được chuyển đổi thành thể tích nước và hiển thị trên bộ số. So với cơ cấu đa tia, đồng hồ đơn tia có kết cấu đơn giản hơn, ít chi tiết và chi phí đầu tư hợp lý, phù hợp với các đường kính nhỏ và lưu lượng vừa phải như hộ gia đình. Do lực nước tác động lên trục cánh không cân bằng như cơ cấu đa tia, dòng đơn tia thường được ứng dụng nhiều ở các cỡ DN nhỏ.

Với công nghệ đơn tia hiện đại, kết hợp mặt số khô và buồng đo tối ưu, đồng hồ vẫn có thể đạt cấp chính xác R160, đáp ứng tốt yêu cầu đo đếm tại DN15. Dải đo rộng giúp đồng hồ ghi nhận hiệu quả hơn các mức lưu lượng thấp, hạn chế lượng nước bị bỏ sót so với những dòng có cấp chính xác thấp hơn. Nhờ đó, đồng hồ đơn tia R160 là lựa chọn phù hợp cho hộ gia đình và các hệ thống cấp nước cần cân bằng giữa độ chính xác, hiệu quả đo đếm và chi phí đầu tư.

Ứng dụng của đồng hồ T-FLOW đơn tia vỏ nhựa

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa được sử dụng chủ yếu để đo nước sinh hoạt cho hộ gia đình, căn hộ, phòng trọ và các điểm tiêu thụ có lưu lượng nhỏ. Thân vỏ nhựa có trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và thuận tiện vận chuyển, phù hợp với nhu cầu lắp đặt đại trà tại các khu dân cư hoặc dự án cấp nước quy mô lớn. Vật liệu nhựa cũng phù hợp với những môi trường nước có tính ăn mòn nhẹ, góp phần hạn chế ảnh hưởng đến vỏ đồng hồ.

Nhờ cấp chính xác R160, đồng hồ có dải đo rộng, hỗ trợ ghi nhận tốt hơn lượng nước tiêu thụ ở mức thấp tại các điểm hộ gia đình. Tùy phiên bản, đồng hồ có thể tích hợp giải pháp đọc chỉ số từ xa, phù hợp với các dự án quản lý nước thông minh và theo dõi tiêu thụ tự động. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần cân bằng giữa độ chính xác đo đếm, trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư cho hệ thống lắp đặt số lượng lớn.

Hướng dẫn lắp đặt

Trước khi lắp đặt đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa, cần lựa chọn vị trí phù hợp, đảm bảo đúng chiều dòng chảy và thực hiện các bước kết nối đúng kỹ thuật để duy trì độ chính xác của đồng hồ. Quy trình lắp đặt cơ bản gồm:

  • Bước 1: Vị trí và đoạn ống thẳng: Lắp nơi dễ đọc số, tránh ngập úng và va đập. Bố trí đoạn ống thẳng trước/sau đồng hồ để dòng ổn định. Với vỏ nhựa, càng cần tránh va đập cơ học lên thân.
  • Bước 2: Đúng chiều, ưu tiên lắp ngang: Lắp đúng chiều mũi tên dòng chảy; ưu tiên lắp ngang mặt số hướng lên để đạt R160. Không siết ren quá lực vì vỏ nhựa dễ nứt.
  • Bước 3: Lắp lọc và làm kín: Nên lắp lọc rác phía trước chặn cặn. Quấn băng tan vừa đủ, siết nhẹ tay để không nứt ren nhựa.
  • Bước 4: Xả khí và kiểm định: Mở van từ từ, xả khí tránh bọt khí làm quay sai. Kiểm tra rò rỉ, độ quay, kiểm định trước khi dùng thương mại.

Lỗi thường gặp và bảo trì

Trong quá trình sử dụng đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa, các lỗi thường gặp chủ yếu liên quan đến lực siết ren, cặn bẩn, bọt khí và điều kiện lắp đặt. Kiểm tra đúng nguyên nhân và bảo trì định kỳ giúp hạn chế hư hỏng, duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Các trường hợp thường gặp gồm:

  • Nứt thân/ren do siết quá lực: Vỏ nhựa dễ nứt nếu siết mạnh. Siết nhẹ tay, quấn đủ băng tan để kín mà không cần siết mạnh, nếu nứt phải thay đồng hồ.
  • Đồng hồ không quay hoặc đo sai: Kiểm tra chiều lắp, kẹt cặn (vệ sinh lọc), bọt khí (xả khí), và đủ đoạn ống thẳng. Kiểm định lại nếu nghi ngờ sai số.
  • Rò rỉ ren: Quấn lại băng tan đúng chiều, siết vừa đủ. Không dùng lực quá mạnh với ren nhựa.

So sánh vỏ nhựa và vỏ đồng

Để lựa chọn đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa hay phiên bản vỏ đồng, cần cân nhắc vật liệu, độ bền cơ học, môi trường lắp đặt và chi phí đầu tư. Bảng dưới đây giúp so sánh nhanh hai phiên bản theo các tiêu chí quan trọng:

Tiêu chíĐồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 vỏ nhựaĐồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 vỏ đồng
Vật liệu vỏNhựa kỹ thuậtĐồng
Trọng lượngNhẹ, thuận tiện vận chuyển và lắp đặtNặng hơn
Giá thànhKinh tế hơn, phù hợp lắp đặt số lượng lớnCao hơn
Khả năng chống ăn mònTốt, phù hợp môi trường nước có tính ăn mòn nhẹTốt
Khả năng chịu va đậpPhù hợp khi được bảo vệ bằng hộpTốt hơn, phù hợp vị trí dễ va đập
Khả năng chịu nhiệtThấp hơn vỏ đồngTốt hơn
Khả năng chịu tia UVPhụ thuộc điều kiện và vật liệu nhựaTốt hơn
Khả năng chống phá hoạiPhù hợp vị trí được bảo vệTốt hơn nhờ thân đồng chắc chắn
Cơ cấu đoĐơn tiaĐơn tia
Kích thướcDN15DN15
Cấp chính xácClass 2, R160Class 2, R160
Ứng dụngHộ gia đình, căn hộ, phòng trọ, dự án lắp đặt đại tràHộ gia đình và vị trí lắp đặt lộ thiên, môi trường khắc nghiệt
Lựa chọn phù hợpƯu tiên chi phí, trọng lượng nhẹ và lắp đặt số lượng lớnƯu tiên độ bền cơ học và tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt

Khi nào nên chọn đồng hồ vỏ nhựa

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 vỏ nhựa là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình đo nước sinh hoạt, đặc biệt khi cần lắp đặt số lượng lớn cho hộ gia đình và khu dân cư. Vỏ nhựa có trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và vẫn duy trì cấp chính xác R160, giúp tối ưu chi phí khi triển khai hàng nghìn điểm đo. Ngoài ra, vật liệu nhựa kỹ thuật có khả năng chống ăn mòn và phù hợp với các môi trường nước có tính ăn mòn nhẹ. Một số trường hợp nên ưu tiên gồm:

  • Lắp đặt số lượng lớn: Phù hợp các dự án cấp nước cần trang bị hàng nghìn đồng hồ, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư so với phiên bản vỏ đồng mà vẫn đáp ứng cấp chính xác R160.
  • Môi trường nước có tính ăn mòn nhẹ: Vỏ nhựa có khả năng chống ăn mòn, không bị gỉ và phù hợp với yêu cầu sử dụng trong hệ thống nước sạch.
  • Vị trí có hộp bảo vệ: Thích hợp lắp trong hộp đồng hồ hoặc khu vực ít va đập, nơi không cần đến độ bền cơ học cao của vỏ đồng.
  • Công trình ưu tiên trọng lượng nhẹ: Thiết kế nhẹ giúp thuận tiện vận chuyển, lắp đặt và thay thế, đặc biệt với các dự án triển khai trên diện rộng.
  • Tối ưu ngân sách: Là lựa chọn kinh tế khi yêu cầu chính vẫn là đo nước chính xác, ổn định và kiểm soát chi phí đầu tư trên toàn dự án.

Ngược lại, với vị trí đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 phải lắp lộ thiên, chịu nắng, nhiệt độ cao hoặc có nguy cơ va đập và phá hoại, nên cân nhắc phiên bản vỏ đồng để tăng độ bền cơ học. Việc lựa chọn vật liệu vỏ theo điều kiện thực tế giúp cân bằng giữa chi phí đầu tư, độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Đọc chỉ số và tính lượng nước tiêu thụ

Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa hiển thị tổng lượng nước đã sử dụng theo đơn vị mét khối (m³) trên mặt số. Dãy số màu đen thể hiện phần nguyên tính theo m³, trong khi dãy màu đỏ hoặc các kim phụ thể hiện phần lẻ tính theo lít, giúp người dùng theo dõi lượng nước tiêu thụ chi tiết hơn. Để tính lượng nước sử dụng trong một kỳ, lấy chỉ số cuối kỳ trừ chỉ số đầu kỳ và nên ghi nhận vào cùng thời điểm mỗi kỳ để đảm bảo số liệu nhất quán.

Khi sử dụng đồng hồ nếu chỉ số tăng bất thường trong thời gian không sử dụng nước, cần kiểm tra khả năng rò rỉ trên đường ống phía sau đồng hồ. Ngược lại, nếu đang sử dụng nước nhưng đồng hồ không quay hoặc chỉ số không thay đổi, cần kiểm tra chiều lắp, tình trạng cánh đo và khả năng đồng hồ bị hỏng. Việc theo dõi chỉ số thường xuyên giúp phát hiện sớm bất thường, kiểm soát lượng nước tiêu thụ và hỗ trợ giảm thất thoát nước.

Bảo quản, tránh tia UV và đóng băng

Vỏ nhựa nhạy với tia UV khi phơi nắng gắt kéo dài, nên ưu tiên lắp trong hộp bảo vệ đồng hồ hoặc nơi có che chắn để kéo dài tuổi thọ vỏ. Ở vùng lạnh, cần bảo vệ đồng hồ khỏi đóng băng vì nước đóng băng giãn nở có thể làm nứt buồng đo. Trước khi lắp, bảo quản đồng hồ nơi khô ráo, tránh va đập và ánh nắng trực tiếp. Sau lắp đặt, kiểm tra định kỳ mặt số còn rõ, không rò rỉ, và vệ sinh lọc phía trước để giữ độ chính xác. Đồng hồ dùng cho mua bán nước phải được kiểm định và niêm phong chì theo quy định.

Với các dự án lắp đặt quy mô lớn, nên chuẩn hóa loại đồng hồ, cỡ ren và phụ kiện đấu nối (van khóa, đầu nối, lọc) để thuận tiện thi công, quản lý kho và bảo trì. Việc lưu hồ sơ số sê-ri, ngày lắp và chu kỳ kiểm định của từng đồng hồ giúp đơn vị cấp nước quản lý vòng đời thiết bị và lên kế hoạch thay thế, kiểm định lại đúng hạn. Cuối cùng, khi thay thế đồng hồ cũ bằng bản vỏ nhựa mới, cần ghi lại chỉ số cuối của đồng hồ cũ và chỉ số đầu của đồng hồ mới để bàn giao minh bạch, tránh tranh chấp về lượng nước tiêu thụ giữa hai kỳ.

Sản phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Đơn tia khác đa tia thế nào?

Đơn tia dùng một tia nước, đơn giản và rẻ, đa tia dùng nhiều tia, bền và ổn định hơn ở đường kính vừa.

Vỏ nhựa có bền không?

Bền với ăn mòn và đủ dùng cho hộ gia đình, nhưng kém chịu va đập/nhiệt hơn vỏ đồng.

R160 nghĩa là gì?

Dải đo rộng (Q3/Q1=160), đo chính xác cả lưu lượng nhỏ.

Lắp đứng được không?

Được nhưng cấp chính xác giảm, ưu tiên lắp ngang.

Liên hệ & báo giá đồng hồ T-FLOW đơn tia vỏ nhựa tại T-Blue

T-Blue cung cấp đồng hồ T-FLOW TFS DN15 đơn tia nhựa với cấp chính xác Class 2 R160, đáp ứng ISO 4064/TCVN 8779 và kèm kiểm định. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý, phù hợp đo nước sạch cho hộ gia đình, căn hộ, phòng trọ và các dự án cần lắp đặt số lượng lớn. Quý khách có nhu cầu báo giá đồng hồ có thể liên hệ T-Blue để được tư vấn theo số lượng và nhu cầu sử dụng.

T-Blue hỗ trợ lựa chọn đồng hồ T-FLOW đơn tia vỏ nhựa hoặc vỏ đồng dựa trên điều kiện lắp đặt, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn đúng phiên bản, cấp chính xác và số lượng phù hợp, đặc biệt với các dự án triển khai đồng bộ trên diện rộng. Liên hệ T-Blue để nhận báo giá đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 vỏ nhựa và lựa chọn giải pháp đo nước phù hợp.

Nguồn tham khảo:
[1] ISO 4064 / OIML R49 – Water meters for cold potable water and hot water. iso.org

Đánh giá

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Đồng hồ T-FLOW DN15 TFS Class2 R160 đơn tia vỏ nhựa”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo